"grooming" in Vietnamese
Definition
Grooming nghĩa là chăm sóc ngoại hình và vệ sinh cá nhân như tắm rửa, chải tóc. Ngoài ra, còn dùng chỉ việc người lớn xây dựng mối quan hệ với trẻ để lừa gạt, thường qua mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dog grooming' là chăm sóc thú cưng; trong 'online grooming', đây là tội phạm người lớn dụ dỗ trẻ em. Cần phân biệt hoàn cảnh dùng: nghĩa chăm sóc thì tích cực, nghĩa dụ dỗ thì rất nghiêm trọng.
Examples
Daily grooming keeps you healthy and clean.
Chăm sóc **bản thân** hàng ngày giúp bạn khỏe mạnh và sạch sẽ.
Dog grooming is important for your pet's health.
**Chải lông cho chó** rất quan trọng cho sức khỏe thú cưng của bạn.
Good grooming makes a strong first impression.
**Chăm sóc ngoại hình** tốt giúp tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ.
The school teaches personal grooming to all students.
Trường dạy **chăm sóc bản thân** cho tất cả học sinh.
Online grooming is a growing danger for children.
**Dụ dỗ trẻ em qua mạng** ngày càng là mối nguy cho trẻ nhỏ.
He spends a lot of time on his grooming before going out.
Anh ấy dành rất nhiều thời gian cho việc **chăm sóc ngoại hình** trước khi ra ngoài.