Type any word!

"groom" in Vietnamese

chú rểchăm sóc (ngoại hình)đào tạo (cho vai trò)

Definition

Từ này dùng để chỉ người nam trong ngày cưới (chú rể), hoặc hành động chăm sóc ngoại hình cho người/động vật, hoặc đào tạo ai đó cho vai trò tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'chú rể' chỉ dùng trong đám cưới. 'chăm sóc' thường dùng cho thú cưng, bản thân, hoặc ngoại hình; 'đào tạo' dùng khi nói về việc chuẩn bị ai đó cho vai trò. Không dùng cho nghĩa tiêu cực về tội phạm.

Examples

The groom waited at the front of the church.

**Chú rể** đứng đợi phía trước nhà thờ.

She grooms her dog every week.

Cô ấy **chải lông** cho chó mỗi tuần.

The company is grooming her for a management role.

Công ty đang **đào tạo** cô ấy cho vị trí quản lý.

The groom looked so nervous before the ceremony started.

**Chú rể** trông rất hồi hộp trước khi buổi lễ bắt đầu.

I barely had time to groom myself before the video call.

Tôi hầu như không có thời gian để **chỉnh trang** bản thân trước cuộc gọi video.

They've been grooming him to take over the team for years.

Họ đã **đào tạo** anh ấy suốt nhiều năm để tiếp quản đội.