"groin" in Vietnamese
Definition
Vùng cơ thể nơi phần trên của đùi gặp phần dưới của bụng, hai bên vùng mu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Háng' chủ yếu dùng trong y học hoặc khi nói về chấn thương thể thao như 'bị đau háng'. Không trang trọng lắm nhưng cũng không quá thô, khác với 'bẹn' (crotch).
Examples
He pulled a muscle in his groin during the soccer game.
Anh ấy bị căng cơ **háng** khi đá bóng.
Pain in the groin can sometimes mean a serious problem.
Đau ở **háng** đôi khi có thể là dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng.
Doctors checked his groin for swelling.
Bác sĩ kiểm tra **háng** của anh ấy xem có bị sưng không.
I got kicked in the groin during practice and it really hurt.
Tôi bị đá vào **háng** trong lúc tập và rất đau.
You should stretch before running so you don’t strain your groin.
Bạn nên giãn cơ trước khi chạy để không bị căng **háng**.
He felt a sharp pain in his groin after lifting the heavy box.
Anh ấy cảm thấy đau nhói ở **háng** sau khi nhấc hộp nặng lên.