"groggy" em Vietnamese
Definição
Cảm giác yếu và mơ màng, thường xuất hiện sau khi ngủ dậy, ốm hoặc uống thuốc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Groggy' mang tính thân mật, thường dùng khi cảm giác không tỉnh táo tạm thời, nhất là khi mới thức dậy. Không dùng cho các tình trạng dài lâu.
Exemplos
I always feel groggy when I wake up early.
Tôi luôn cảm thấy **choáng váng** khi thức dậy sớm.
After the surgery, she was a bit groggy.
Sau phẫu thuật, cô ấy có hơi **mơ màng**.
He felt groggy because he hadn’t slept much.
Anh ấy cảm thấy **choáng váng** vì không ngủ đủ.
"Sorry, I’m still groggy—need coffee to wake up!"
"Xin lỗi, tôi vẫn còn **mơ màng**—cần cà phê để tỉnh táo!"
I was so groggy this morning I almost missed my bus.
Sáng nay tôi **mơ màng** đến mức suýt lỡ xe buýt.
The medicine made me a bit groggy, so I took a nap.
Thuốc làm tôi hơi **choáng váng**, nên tôi đi ngủ 1 lúc.