"grocery" in Vietnamese
Definition
Thực phẩm là đồ ăn hoặc hàng hóa mua ở cửa hàng, hoặc chính cửa hàng tạp hóa bán những thứ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘thực phẩm’ thường chỉ hàng mua về ăn; ‘cửa hàng tạp hóa’ là nơi bán. Không dùng cho nhà hàng hay cửa hàng không liên quan thực phẩm.
Examples
I need to buy some grocery for dinner.
Tôi cần mua một ít **thực phẩm** cho bữa tối.
There is a grocery near my house.
Có một **cửa hàng tạp hóa** gần nhà tôi.
My mom works at a grocery.
Mẹ tôi làm việc ở một **cửa hàng tạp hóa**.
Let’s stop by the grocery and grab some snacks.
Hãy ghé qua **cửa hàng tạp hóa** mua chút đồ ăn vặt.
He opened his own grocery when he moved to the city.
Khi chuyển lên thành phố, anh ấy đã mở một **cửa hàng tạp hóa** riêng.
All I picked up at the grocery was milk and bread.
Tất cả những gì tôi mua ở **cửa hàng tạp hóa** chỉ là sữa và bánh mì.