"groceries" in Vietnamese
Definition
Các loại thực phẩm và đồ dùng hàng ngày mua từ siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa, thường dùng để nấu ăn hoặc sinh hoạt trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, ví dụ: 'mua groceries' hay 'đi grocery shopping' cho mua sắm thực phẩm và đồ dùng hàng ngày. Không nói 'mua một grocery'.
Examples
I need to buy groceries after work.
Tôi cần mua **thực phẩm** sau khi tan làm.
We keep the groceries in the kitchen.
Chúng tôi để **thực phẩm** trong bếp.
She carries the groceries to the car.
Cô ấy mang **thực phẩm** ra xe.
Can you grab some groceries on your way home?
Bạn có thể mua giúp một ít **thực phẩm** trên đường về không?
We spent way too much on groceries this week.
Tuần này chúng tôi tiêu quá nhiều tiền vào **thực phẩm**.
I'll put the groceries away while you start dinner.
Bạn bắt đầu nấu ăn đi, tôi sẽ cất **thực phẩm**.