"grizzly" in Vietnamese
Definition
Gấu grizzly là loài gấu lớn, mạnh mẽ sống ở Bắc Mỹ, nổi bật với lưng gù và tính khí dữ dằn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho 'gấu grizzly', không dùng cho các loài gấu khác. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh động vật hoang dã Bắc Mỹ, đôi khi dùng hình ảnh để chỉ ai đó mạnh mẽ.
Examples
A grizzly is a type of bear found in North America.
**Gấu grizzly** là một loại gấu sống ở Bắc Mỹ.
The grizzly has thick brown fur.
**Gấu grizzly** có bộ lông nâu dày.
Many people are afraid of a grizzly because it is very strong.
Nhiều người sợ **gấu grizzly** vì nó rất mạnh.
We saw a huge grizzly fishing in the river during our trip to Alaska.
Trong chuyến đi Alaska, chúng tôi nhìn thấy một **gấu grizzly** khổng lồ đang bắt cá ở dòng sông.
If you go hiking in Montana, there’s a chance you’ll run into a grizzly.
Nếu bạn đi leo núi ở Montana, có thể bạn sẽ gặp **gấu grizzly**.
That old guy looks tough—like a real grizzly!
Ông già đó trông cứng rắn thật—như một **gấu grizzly** thực thụ vậy!