"grits" in Vietnamese
Definition
Cháo bột ngô kiểu Mỹ là món ăn truyền thống ở miền Nam nước Mỹ, nấu từ bột ngô xay nhuyễn cho đến khi sánh mịn và thường được ăn nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Grits" thường dùng ở số nhiều và chỉ riêng món ăn của miền Nam Mỹ. Không nhầm với "grit" (dũng cảm) hay "gritty" (kết cấu hạt). Hay xuất hiện trong cụm từ "shrimp and grits". Có thể dùng ngọt hoặc mặn.
Examples
I had grits for breakfast today.
Sáng nay tôi ăn **cháo bột ngô kiểu Mỹ** cho bữa sáng.
Grits are made from ground corn.
**Cháo bột ngô kiểu Mỹ** được làm từ bột ngô xay.
Many people eat grits with butter or cheese.
Nhiều người ăn **cháo bột ngô kiểu Mỹ** với bơ hoặc phô mai.
If you visit the South, you have to try their grits—everyone has a favorite recipe.
Nếu bạn đến miền Nam, nhất định phải thử **cháo bột ngô kiểu Mỹ** ở đó—ai cũng có công thức yêu thích riêng.
I'm not from the South, but I love a bowl of hot grits in the morning.
Tôi không phải người miền Nam nhưng tôi rất thích một bát **cháo bột ngô kiểu Mỹ** nóng vào buổi sáng.
Some restaurants serve shrimp and grits as a special dish for dinner.
Một số nhà hàng phục vụ tôm và **cháo bột ngô kiểu Mỹ** như một món đặc biệt vào bữa tối.