"grit" in Vietnamese
Definition
Bản lĩnh là sự dũng cảm, kiên trì vượt qua khó khăn. Ngoài ra, grit còn chỉ các hạt nhỏ dạng sạn, cát hoặc đá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grit' thường dùng để khen người chăm chỉ, kiên trì ('show grit'). Trong giáo dục/ tâm lý, chỉ sự bền bỉ với mục tiêu lâu dài. Dạng vật chất thường không đếm được. Không nhầm lẫn với món ăn 'grits' của Mỹ.
Examples
She showed great grit during the hard race.
Cô ấy đã thể hiện **bản lĩnh** tuyệt vời trong cuộc đua khó khăn.
You need grit to climb this mountain.
Bạn cần **bản lĩnh** để leo núi này.
There is grit on the road after the snowstorm.
Sau trận bão tuyết, có **sạn** trên đường.
If you want to succeed, you’ve got to have grit.
Nếu muốn thành công, bạn phải có **bản lĩnh**.
Despite all the challenges, he faced everything with grit.
Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn đối mặt với tất cả bằng **bản lĩnh**.
It takes a lot of grit to start over in a new country.
Khởi đầu lại ở một đất nước mới đòi hỏi nhiều **bản lĩnh**.