Введите любое слово!

"grisly" in Vietnamese

rùng rợnkinh hoàngghê rợn

Definition

Một điều gì đó 'rùng rợn' thì cực kỳ gây sốc, kinh hoàng hoặc đáng sợ, thường liên quan đến cái chết, thương tích hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rùng rợn' dùng trong văn viết hoặc tin tức, thường miêu tả bạo lực như 'rùng rợn chi tiết', 'rùng rợn tội ác'. Không nhầm với từ tên gấu 'grizzly'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The detective investigated the grisly crime scene.

Thanh tra đã điều tra hiện trường vụ án **rùng rợn**.

There was a grisly accident on the highway.

Đã xảy ra một vụ tai nạn **rùng rợn** trên đường cao tốc.

The book describes a grisly murder.

Quyển sách mô tả một vụ giết người **rùng rợn**.

The movie was so grisly I had to look away during some scenes.

Bộ phim ấy **rùng rợn** đến mức tôi phải quay đi ở một số cảnh.

He told me all the grisly details of the accident.

Anh ấy kể tôi nghe tất cả chi tiết **rùng rợn** của vụ tai nạn.

Local news didn't show the most grisly images out of respect for the families.

Bản tin địa phương không chiếu những hình ảnh **rùng rợn** nhất để tôn trọng các gia đình.