"grips" in Vietnamese
Definition
'Grips' thường chỉ phần để cầm hoặc nắm trên vật, hoặc cách nắm, giữ chặt một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grips' dùng cả cho động tác cầm nắm và phần tay cầm của vật như xe đạp, vợt. Kết hợp phổ biến: 'tay cầm chắc', 'mất tay cầm', 'tay cầm cao su'.
Examples
The tennis racket has comfortable grips.
Vợt tennis này có **tay cầm** rất thoải mái.
She grips the bars tightly when climbing.
Cô ấy **nắm** chặt thanh khi leo lên.
These new bike grips help me ride better.
Những **tay cầm** xe đạp mới này giúp tôi đạp tốt hơn.
He lost his grips on the slippery ladder.
Anh ấy đã mất **tay cầm** trên chiếc thang trơn.
Replace the old grips if your hands keep slipping.
Hãy thay **tay cầm** cũ nếu tay bạn bị trơn trượt.
Good grips make a huge difference for athletes.
**Tay cầm** tốt tạo ra sự khác biệt lớn cho vận động viên.