"gripe" in Vietnamese
Definition
Phàn nàn về điều gì đó nhỏ nhặt, thường là không nghiêm trọng. Cũng dùng để chỉ một lời phàn nàn nhỏ lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'gripe' mang ý nghĩa không trang trọng, chủ yếu dùng khi phàn nàn về điều nhỏ nhặt. Nếu dùng nhiều có thể bị coi là càu nhàu, phiền phức. Thường đi với 'about', ví dụ: 'gripe about the weather'.
Examples
He loves to gripe about homework.
Anh ấy rất thích **cằn nhằn** về bài tập về nhà.
My only gripe is the slow service.
Điều **phàn nàn nhỏ** duy nhất của tôi là phục vụ chậm.
Don't gripe just because it's raining.
Đừng **cằn nhằn** chỉ vì trời đang mưa.
She’s always got a new gripe about her job.
Cô ấy lúc nào cũng có một **phàn nàn nhỏ** mới về công việc.
If you’re going to gripe, at least suggest a solution.
Nếu bạn định **cằn nhằn**, ít nhất hãy đề xuất giải pháp.
"Here he goes again, starting to gripe about Monday mornings!"
"Lại bắt đầu rồi, anh ấy lại **cằn nhằn** về sáng thứ Hai!"