"grinning" in Vietnamese
Definition
Cười thật lớn, thường để lộ răng, biểu hiện sự vui sướng hoặc tinh nghịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'cười toe toét' mang ý nghĩa không trang trọng, thể hiện sự vui mừng, hài hước hay ranh mãnh. Không dùng cho các nụ cười nhẹ nhàng, xã giao.
Examples
She walked into the room, grinning happily.
Cô ấy bước vào phòng, **cười toe toét** vui vẻ.
The boy was grinning after hearing the joke.
Cậu bé **cười toe toét** sau khi nghe chuyện cười.
I saw him grinning at his phone.
Tôi thấy anh ấy **cười toe toét** với điện thoại của mình.
Stop grinning like that—what are you up to?
Đừng **cười toe toét** như thế — bạn đang định làm gì vậy?
He left the interview grinning from ear to ear.
Anh ấy rời khỏi buổi phỏng vấn với **nụ cười tươi đến mang tai**.
Everyone was grinning after the big news.
Mọi người đều **cười toe toét** sau tin lớn.