"grinder" in Vietnamese
Definition
Máy xay là thiết bị dùng để nghiền nhỏ thực phẩm, hạt cà phê hoặc các vật liệu khác. Nó cũng có thể là công cụ cầm tay để mài hoặc cắt kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy xay' thường dùng cho thực phẩm hoặc cà phê, còn 'máy mài' để chỉ dụng cụ cơ khí. Ở một số vùng của Mỹ, 'grinder' cũng có thể chỉ một loại bánh mì kẹp (sandwich). Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.
Examples
I bought a new grinder to make fresh coffee every morning.
Tôi đã mua một cái **máy xay** mới để pha cà phê tươi mỗi sáng.
The butcher uses a grinder to make ground beef.
Người bán thịt dùng **máy xay** để xay thịt bò.
Please be careful when you use the electric grinder.
Hãy cẩn thận khi dùng **máy mài** điện.
My old grinder stopped working, so now I buy pre-ground coffee.
**Máy xay** cũ của tôi bị hỏng nên giờ tôi mua cà phê xay sẵn.
He grabbed an angle grinder to cut through the metal pipe.
Anh ấy đã lấy một cái **máy mài góc** để cắt ống kim loại.
Some people call a sub sandwich a grinder, but that's not common everywhere.
Một số người gọi bánh mì kẹp dài là **grinder**, nhưng không phải nơi nào cũng dùng từ này.