"grinch" in Vietnamese
Definition
'Grinch' dùng để chỉ người làm mất vui hoặc phá hỏng không khí, đặc biệt vào dịp lễ; cũng là tên một nhân vật nổi tiếng chuyên phá Giáng Sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Don’t be a grinch' thường nói vui, không chỉ dùng dịp Giáng Sinh mà còn khi ai đó làm mất vui nói chung. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước.
Examples
Don't be a grinch — join the party!
Đừng làm **grinch** — tham gia bữa tiệc đi!
She called her brother a grinch for not liking Christmas music.
Cô ấy gọi anh trai là **grinch** vì không thích nhạc Giáng Sinh.
The movie 'How the Grinch Stole Christmas' is very famous.
Bộ phim 'How the **Grinch** Stole Christmas' rất nổi tiếng.
He can be a real grinch when it comes to parties—he never wants to go.
Nói đến tiệc tùng thì anh ấy thật sự là một **grinch** — chẳng bao giờ muốn đi cả.
I didn’t mean to sound like a grinch, but I really don’t like fireworks.
Tôi không muốn bị cho là **grinch**, nhưng tôi thật sự không thích pháo hoa.
Whenever someone complains about Christmas lights, we joke that they’re being a grinch.
Mỗi khi ai đó phàn nàn về đèn Giáng Sinh, chúng tôi đùa rằng họ là **grinch**.