"grin" in Vietnamese
Definition
Cười rất tươi, thường để lộ răng, thể hiện sự vui vẻ, thích thú hoặc tinh nghịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grin' thường có cảm xúc tinh nghịch hoặc hơi nham hiểm hơn 'smile'. Thành ngữ 'grin from ear to ear' chỉ nụ cười rất tươi. Đôi khi cũng có thể chỉ sự cười giả tạo tùy vào ngữ cảnh.
Examples
He gave me a big grin when he saw me.
Anh ấy đã **cười toe toét** khi nhìn thấy tôi.
She couldn't stop grinning after hearing the good news.
Cô ấy không thể ngừng **cười toe toét** sau khi nghe tin vui.
The child grinned at the camera.
Đứa trẻ **cười toe toét** về phía máy ảnh.
He walked into the room with a grin from ear to ear.
Anh ấy bước vào phòng với **nụ cười toe toét tận mang tai**.
She just grinned and said nothing.
Cô ấy chỉ **cười toe toét** và không nói gì.
Stop grinning—I know you did something!
Ngừng **cười toe toét** đi—tôi biết bạn đã làm gì rồi đấy!