اكتب أي كلمة!

"grimes" بـVietnamese

vết bẩnlớp bụi bẩn

التعريف

'Grimes' chỉ nhiều vết bẩn, bụi bặm hoặc lớp dơ tích tụ trên các bề mặt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày, thường gặp trong văn miêu tả, văn chương để nhấn mạnh sự tích tụ của bẩn.

أمثلة

You can see grimes collected in old corners of the house.

Bạn có thể thấy **lớp bụi bẩn** tích tụ ở các góc cũ của ngôi nhà.

After months of construction, the floors were covered in thick grimes.

Sau nhiều tháng xây dựng, sàn nhà phủ đầy **lớp bụi bẩn** dày.

There were grimes on the window sill after the storm.

Sau cơn bão, có những **vết bẩn** trên bậu cửa sổ.

He tried to scrub the grimes from his hands.

Anh ấy cố kỳ cọ để tẩy sạch **vết bẩn** trên tay.

It took a lot of effort to remove the stubborn grimes from the kitchen tiles.

Phải mất rất nhiều công sức mới làm sạch được **vết bẩn** cứng đầu trên gạch bếp.

They discovered layers of old grimes beneath the wallpaper.

Họ phát hiện ra những **lớp bụi bẩn** cũ bên dưới lớp giấy dán tường.