Type any word!

"grilling" in Vietnamese

nướng (trên vỉ)tra hỏi gắt gao

Definition

Nướng là chế biến thức ăn trên lửa trực tiếp. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc tra hỏi ai đó một cách gay gắt, căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Ý nghĩa nấu ăn dùng nhiều, nhất là với thịt. Nghĩa tra hỏi dùng trong công an, phỏng vấn... Không nhầm lẫn với 'roast' là nướng lò.

Examples

We're grilling chicken for dinner.

Chúng tôi đang **nướng** gà cho bữa tối.

She loves grilling vegetables outside.

Cô ấy thích **nướng** rau ngoài trời.

The police are grilling the suspect.

Cảnh sát đang **tra hỏi gắt gao** nghi phạm.

The backyard smelled amazing with everyone grilling burgers.

Sân sau thơm lừng khi mọi người cùng nhau **nướng** hamburger.

After her mistake at work, her boss gave her a real grilling.

Sau khi cô ấy phạm lỗi ở chỗ làm, sếp đã **tra hỏi gắt gao** cô ấy.

When he came home late again, his parents started grilling him about where he'd been.

Khi anh ấy lại về nhà muộn, bố mẹ bắt đầu **tra hỏi gắt gao** anh đi đâu.