Nhập bất kỳ từ nào!

"grill" in Vietnamese

vỉ nướngnướng (thức ăn)

Definition

Vỉ nướng là khung kim loại dùng để nấu thức ăn trên lửa hoặc nhiệt. Động từ 'nướng' chỉ việc chế biến thức ăn trên vỉ này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nướng' vừa là danh từ ('vỉ nướng') vừa là động từ chỉ cách chế biến. Các cụm như 'nướng thịt', 'làm nóng vỉ nướng' thường gặp. Ngoài nghĩa nấu ăn, đôi khi còn dùng để chỉ hỏi dồn dập (thường không trang trọng).

Examples

Let's cook the burgers on the grill.

Chúng ta hãy nấu bánh mì kẹp thịt trên **vỉ nướng** nhé.

He likes to grill chicken for dinner.

Anh ấy thích **nướng** gà cho bữa tối.

Please clean the grill after you use it.

Làm ơn làm sạch **vỉ nướng** sau khi dùng.

We fired up the grill for a backyard barbecue.

Chúng tôi đã làm nóng **vỉ nướng** cho bữa tiệc ngoài trời.

She loves the smoky flavor you get when you grill vegetables.

Cô ấy rất thích hương vị khói khi **nướng** rau củ.

After the storm, the grill was covered in leaves and dirt.

Sau trận bão, **vỉ nướng** bị phủ đầy lá và bụi bẩn.