Type any word!

"griffin" in Vietnamese

quái vật griffin

Definition

Griffin là một sinh vật huyền thoại có thân sư tử và đầu, cánh đại bàng. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện, truyền thuyết và nghệ thuật như một loài thú mạnh mẽ hoặc cao quý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho sinh vật thần thoại, không dùng hàng ngày. Thường đi với các động từ như 'cưỡi', 'bảo vệ', 'xuất hiện' và các danh từ như 'tượng', 'biểu tượng', 'sinh vật'. Có hai cách viết: 'griffin' và 'gryphon'.

Examples

The story has a griffin in the mountains.

Câu chuyện có một **griffin** trên núi.

The old statue shows a griffin with wide wings.

Bức tượng cũ cho thấy một **griffin** với đôi cánh rộng.

A griffin has the body of a lion and the head of an eagle.

Một **griffin** có thân sư tử và đầu đại bàng.

That castle logo looks like a griffin, not a dragon.

Logo của lâu đài đó trông giống **griffin** chứ không phải rồng.

In this game, you can ride a griffin across the map.

Trong trò chơi này, bạn có thể cưỡi **griffin** bay quanh bản đồ.

I always thought the museum's griffin was the coolest part of the exhibit.

Tôi luôn nghĩ **griffin** trong bảo tàng là phần thú vị nhất của triển lãm.