"grievous" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất nghiêm trọng, gây đau đớn hay buồn bã lớn; thường dùng cho thiệt hại, lỗi sai hoặc mất mát lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'grievous' thường gặp trong văn viết trang trọng, đi cùng cụm như 'grievous injury', 'grievous error'. Không dùng cho chuyện nhỏ hay buồn nhẹ.
Examples
A grievous mistake can have lasting consequences.
Một sai lầm **nghiêm trọng** có thể để lại hậu quả lâu dài.
He suffered a grievous injury in the accident.
Anh ấy bị chấn thương **nghiêm trọng** trong tai nạn.
The news brought grievous sadness to the family.
Tin đó đã mang đến nỗi buồn **đau thương** cho gia đình.
The company regrets the grievous error made in the report.
Công ty lấy làm tiếc về **lỗi nghiêm trọng** trong báo cáo.
Losing her closest friend was a grievous blow.
Mất người bạn thân nhất là một cú sốc **quá đau thương**.
The community is still healing from that grievous loss.
Cộng đồng vẫn đang hồi phục sau **mất mát** quá lớn đó.