"grieves" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, thường là khi ai đó qua đời hoặc mất mát lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn trang trọng hoặc văn học, không áp dụng cho những thất vọng nhỏ. Hay gặp trong cụm 'grieves over', 'grieves for'. Khác với 'khóc' nghĩa là rơi nước mắt.
Examples
She grieves for her lost pet every day.
Cô ấy **đau buồn** vì con thú cưng đã mất mỗi ngày.
He grieves the death of his grandfather.
Anh ấy **thương tiếc** cho cái chết của ông mình.
The whole town grieves after the accident.
Cả thị trấn đều **đau buồn** sau vụ tai nạn.
She still grieves over the breakup, even months later.
Cô ấy vẫn còn **đau buồn** về chuyện chia tay, dù đã mấy tháng trôi qua.
He quietly grieves for the opportunities he missed.
Anh ấy lặng lẽ **đau buồn** cho những cơ hội đã bỏ lỡ.
No one really knows how much she grieves inside.
Không ai thực sự biết cô ấy **đau buồn** bên trong thế nào.