"grievances" in Vietnamese
Definition
'Khiếu nại' hoặc 'bất bình' là những phàn nàn hoặc cảm giác bị đối xử không công bằng, thường được đưa ra với một người, nhóm hoặc tổ chức, nhất là trong các tình huống chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong môi trường chính thức hoặc bán chính thức, như nơi làm việc hoặc pháp lý. Không sử dụng cho các phàn nàn vặt vãnh hàng ngày. ‘file a grievance’ nghĩa là nộp đơn khiếu nại chính thức.
Examples
The workers shared their grievances with the manager.
Công nhân đã chia sẻ các **khiếu nại** của mình với quản lý.
She filed her grievances in writing.
Cô ấy đã nộp các **khiếu nại** của mình bằng văn bản.
Students voiced their grievances to the principal.
Học sinh đã nêu ra các **bất bình** với hiệu trưởng.
The meeting got heated as everyone brought up their old grievances.
Cuộc họp căng thẳng khi mọi người đều nhắc đến các **khiếu nại** cũ.
Do you want to talk about your grievances or just keep them inside?
Bạn có muốn nói về các **bất bình** của mình không, hay chỉ giữ trong lòng?
After years of ignoring their grievances, management finally took action.
Sau nhiều năm phớt lờ các **khiếu nại** của họ, ban lãnh đạo cuối cùng cũng đã hành động.