Type any word!

"grievance" in Vietnamese

khiếu nạibất mãn

Definition

Khi cảm thấy bị đối xử không công bằng và thông báo vấn đề đó một cách chính thức, người ta gọi đó là khiếu nại hoặc bất mãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grievance' mang tính trang trọng hơn so với phàn nàn thông thường, hay được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, pháp luật, công đoàn (như 'nộp đơn khiếu nại', 'thủ tục khiếu nại').

Examples

The employee filed a grievance with the company.

Nhân viên đã nộp một **khiếu nại** lên công ty.

She had a grievance about her pay.

Cô ấy có một **khiếu nại** về tiền lương của mình.

Students voiced their grievances to the principal.

Học sinh đã trình bày **khiếu nại** của mình với hiệu trưởng.

If you have a serious grievance, you should talk to HR.

Nếu bạn có **khiếu nại** nghiêm trọng, hãy nói chuyện với phòng nhân sự.

The union helps workers resolve their grievances.

Công đoàn giúp các công nhân giải quyết **khiếu nại** của họ.

Years later, he still holds a grievance against his former boss.

Sau nhiều năm, anh ấy vẫn còn giữ **bất mãn** với sếp cũ.