好きな単語を入力!

"grief" in Vietnamese

nỗi đau buồnnỗi thương tiếc

Definition

Nỗi đau buồn là cảm xúc rất buồn sâu sắc và đau đớn khi mất đi người thân hoặc điều gì quan trọng. Thường liên quan đến sự mất mát lớn như cái chết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nỗi đau buồn' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và cảm xúc mạnh hơn 'buồn'. Có thể gặp trong cụm như 'cảm thấy nỗi đau buồn', 'biểu lộ nỗi đau buồn', 'quá trình đau buồn'. Không nhầm với 'grievance' (một lời phàn nàn).

Examples

She felt deep grief after her father died.

Cô ấy cảm thấy **nỗi đau buồn** sâu sắc sau khi cha qua đời.

His face showed grief and shock.

Khuôn mặt anh ấy thể hiện rõ **nỗi đau buồn** và sự sốc.

People express grief in different ways.

Mỗi người thể hiện **nỗi đau buồn** theo cách khác nhau.

The whole family is still dealing with grief, so please be patient with them.

Cả gia đình vẫn đang đối mặt với **nỗi đau buồn**, nên hãy kiên nhẫn với họ.

Sometimes grief hits you when you least expect it.

Đôi khi **nỗi đau buồn** đến bất ngờ khi bạn không ngờ nhất.

There is no right way to go through grief.

Không có cách nào đúng hay sai để vượt qua **nỗi đau buồn**.