Type any word!

"greyhound" in Vietnamese

chó săn xám

Definition

Chó săn xám là giống chó thân hình thanh mảnh, chân dài và chạy rất nhanh. Chúng thường được dùng trong các cuộc đua chó và cũng là thú cưng hiền lành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó săn xám' thường chỉ giống chó này. Cụm từ như 'greyhound racing' chỉ đua chó; 'rescue greyhound' là chó được cứu hộ. Ở Bắc Mỹ, 'Greyhound' còn là tên hãng xe buýt nổi tiếng.

Examples

A greyhound can run very fast.

Một **chó săn xám** có thể chạy rất nhanh.

My neighbors have a greyhound as a pet.

Hàng xóm của tôi nuôi một **chó săn xám** làm thú cưng.

The greyhound has very long legs.

**Chó săn xám** có đôi chân rất dài.

Have you ever seen a greyhound race? They're amazing to watch.

Bạn đã bao giờ xem một cuộc đua **chó săn xám** chưa? Chúng thực sự rất hấp dẫn.

He adopted a rescue greyhound after it retired from racing.

Anh ấy đã nhận nuôi một **chó săn xám cứu hộ** sau khi nó nghỉ đua.

Most people are surprised by how calm a greyhound is at home.

Hầu hết mọi người ngạc nhiên vì một **chó săn xám** lại điềm tĩnh như vậy khi ở nhà.