"greta" in Vietnamese
Greta
Definition
'Greta' là một tên riêng nữ, thường được dùng ở các nước nói tiếng Anh và châu Âu. Tên này nổi tiếng nhờ những người như Greta Thunberg hoặc Greta Garbo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Greta' chỉ dùng làm tên riêng cho nữ và không dịch nghĩa. Phát âm giống tiếng Anh và giữ nguyên khi dùng trong tiếng Việt.
Examples
Greta is my best friend.
**Greta** là bạn thân nhất của tôi.
Greta comes from Sweden.
**Greta** đến từ Thụy Điển.
This is Greta's book.
Đây là sách của **Greta**.
Have you met Greta yet? She's really friendly.
Bạn đã gặp **Greta** chưa? Cô ấy rất thân thiện.
Greta always brings homemade cookies to work.
**Greta** luôn mang bánh quy tự làm đến chỗ làm.
Everyone admires Greta's passion for the environment.
Mọi người đều ngưỡng mộ niềm đam mê vì môi trường của **Greta**.