Type any word!

"grenades" in Vietnamese

lựu đạn

Definition

Lựu đạn là loại bom nhỏ cầm tay, ném đi thì sẽ phát nổ. Thường được lực lượng quân đội hoặc cảnh sát sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lựu đạn' chỉ dùng để nói về vũ khí nổ trong quân sự, không dùng để chỉ quả lựu. Tránh nhầm lẫn với 'quả lựu'.

Examples

The soldiers threw grenades over the wall.

Những người lính ném **lựu đạn** qua bức tường.

Be careful with those grenades.

Hãy cẩn thận với những **lựu đạn** đó.

The box is full of grenades.

Cái hộp đầy **lựu đạn**.

They found several old grenades buried on the beach.

Họ tìm thấy một số **lựu đạn** cũ bị chôn dưới bãi biển.

In movies, grenades are often shown exploding with a big bang.

Trong phim, **lựu đạn** thường được quay cảnh nổ rất lớn.

Make sure all the grenades are stored safely before leaving.

Hãy chắc chắn rằng tất cả **lựu đạn** đều được cất giữ an toàn trước khi rời đi.