"greetings" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc cụm từ dùng khi gặp ai đó, bắt đầu tin nhắn, hoặc gửi lời chúc tốt đẹp đến ai. Cũng có thể dùng để gửi lời chúc qua người khác hoặc thiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều với các cụm như 'formal greetings', 'season's greetings'. 'send my greetings to...' nghĩa là gửi lời hỏi thăm. Dùng 'greetings' làm lời chào thường khá trang trọng, cổ điển hoặc hài hước.
Examples
We learned three greetings in English class today.
Hôm nay lớp tiếng Anh chúng tôi đã học ba **lời chào hỏi**.
Please send my greetings to your parents.
Xin gửi **lời chào hỏi** của tôi đến bố mẹ bạn.
The email began with friendly greetings.
Email bắt đầu bằng **lời chào hỏi** thân thiện.
We exchanged quick greetings and went straight into the meeting.
Chúng tôi trao đổi nhanh **lời chào hỏi** rồi vào thẳng cuộc họp.
Season's greetings to everyone at the office.
**Lời chúc** mùa mới đến mọi người ở văn phòng.
He opened the message with 'Greetings from Tokyo!'
Anh ấy mở đầu tin nhắn bằng: '**Lời chào từ Tokyo!**'