"greens" in Vietnamese
Definition
'Greens' là rau xanh có lá như rau chân vịt, xà lách, cải xoăn. Đôi khi cũng dùng để chỉ món ăn làm từ các loại rau này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Greens' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thân mật. Chỉ rau lá chứ không phải mọi loại rau màu xanh. Thường gặp trong cụm 'eat your greens'. Ở miền Nam Mỹ, có thể chỉ các món rau luộc hoặc xào.
Examples
You should eat more greens to stay healthy.
Bạn nên ăn nhiều **rau xanh** để khỏe mạnh.
The greens in this salad are very fresh.
Các **rau xanh** trong món salad này rất tươi.
We bought some greens from the market.
Chúng tôi đã mua một ít **rau xanh** ở chợ.
I love adding fresh greens to my smoothies in the morning.
Tôi thích cho thêm **rau xanh tươi** vào sinh tố buổi sáng.
Southern-style greens are cooked for hours with smoked meat.
**Rau xanh** kiểu miền Nam được nấu hàng giờ với thịt hun khói.
Kids often try to hide their greens under the table.
Trẻ con thường cố giấu **rau xanh** dưới gầm bàn.