Type any word!

"greener" in Vietnamese

xanh hơnthân thiện với môi trường hơn

Definition

'Greener' là so sánh hơn của 'xanh', nghĩa là có màu xanh hơn hoặc mang ý nghĩa thân thiện với môi trường hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho màu sắc (cỏ xanh hơn) hoặc nghĩa bóng (thân thiện với môi trường). Phổ biến trong các cụm như 'greener grass', 'greener future'. Đừng nhầm với từ tương tự khác.

Examples

This side of the park is greener than the other.

Bên này công viên **xanh hơn** bên kia.

We should choose greener ways to travel to reduce pollution.

Chúng ta nên chọn những cách đi lại **thân thiện với môi trường hơn** để giảm ô nhiễm.

His garden looks much greener after the rain.

Sau mưa, khu vườn của anh ấy trông **xanh hơn** hẳn.

People are looking for greener jobs that help protect the environment.

Mọi người đang tìm kiếm những công việc **thân thiện với môi trường hơn** giúp bảo vệ môi trường.

The city's new initiative makes it greener year after year.

Nhờ sáng kiến mới của thành phố, nơi này ngày càng **xanh hơn** qua từng năm.

You can make your home greener by saving energy and recycling.

Bạn có thể làm cho ngôi nhà mình **thân thiện với môi trường hơn** bằng cách tiết kiệm năng lượng và tái chế.