"greek" em Vietnamese
Definição
Liên quan đến Hy Lạp, người Hy Lạp hoặc ngôn ngữ và văn hóa của họ. Có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường viết hoa: 'Hy Lạp'. Có thể chỉ thức ăn, con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa. Thành ngữ 'It's all Greek to me' nghĩa là hoàn toàn không hiểu gì.
Exemplos
My neighbor is Greek.
Hàng xóm của tôi là người **Hy Lạp**.
We had Greek food for dinner.
Chúng tôi đã ăn món **Hy Lạp** cho bữa tối.
She wants to learn Greek.
Cô ấy muốn học tiếng **Hy Lạp**.
The hotel overlooked a quiet Greek island.
Khách sạn nhìn ra một hòn đảo **Hy Lạp** yên tĩnh.
I can read the letters, but the instructions are still Greek to me.
Tôi đọc được chữ cái, nhưng hướng dẫn vẫn **giống như tiếng Hy Lạp** với tôi.
Her family keeps many Greek traditions alive.
Gia đình cô ấy vẫn duy trì nhiều truyền thống **Hy Lạp**.