"greed" in Vietnamese
Definition
Một mong muốn mạnh mẽ và ích kỷ để có được nhiều thứ hơn, đặc biệt là tiền bạc hoặc đồ ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Greed' luôn mang ý tiêu cực và thường dùng để phê phán người hoặc hành động chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân. Thường xuất hiện trong cụm như 'corporate greed', 'out of greed'. Không giống 'need' (cần thiết) hay 'desire' (trung tính). Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, phổ biến hơn trong các chủ đề đạo đức, xã hội, kinh doanh.
Examples
Greed can lead people to make bad choices.
**Lòng tham** có thể khiến người ta đưa ra những quyết định sai lầm.
Many wars have started because of greed.
Nhiều cuộc chiến tranh đã nổ ra vì **lòng tham**.
The king was ruined by his own greed.
Nhà vua đã tự hủy hoại mình bởi **lòng tham** của chính mình.
Some people think greed is driving the housing market up.
Một số người cho rằng **lòng tham** đang đẩy giá nhà lên cao.
He was blinded by greed and ignored his friends' warnings.
Anh ta bị mù quáng bởi **lòng tham** và đã phớt lờ lời cảnh báo của bạn bè.
There's a fine line between ambition and greed.
Có ranh giới mong manh giữa tham vọng và **lòng tham**.