Type any word!

"greece" in Vietnamese

Hy Lạp

Definition

Một quốc gia ở Đông Nam châu Âu nổi tiếng với lịch sử lâu đời, những hòn đảo xinh đẹp và văn hóa Địa Trung Hải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Greece' luôn viết hoa vì là tên riêng; dùng để chỉ đất nước, người dân hoặc văn hóa. Không nhầm lẫn với 'Greek' (người Hy Lạp, ngôn ngữ, tính từ).

Examples

Greece is famous for its ancient temples.

**Hy Lạp** nổi tiếng với những ngôi đền cổ.

My friend traveled to Greece last summer.

Bạn tôi đã du lịch đến **Hy Lạp** mùa hè năm ngoái.

The capital of Greece is Athens.

Thủ đô của **Hy Lạp** là Athens.

I’ve always dreamed of visiting Greece and seeing the blue waters.

Tôi luôn mơ ước được đến thăm **Hy Lạp** và ngắm nhìn làn nước xanh.

Have you ever tried food from Greece? It’s delicious!

Bạn đã từng thử món ăn từ **Hy Lạp** chưa? Ngon lắm đấy!

Greece has so many myths and legends—it’s a historian’s paradise.

**Hy Lạp** có rất nhiều thần thoại và truyền thuyết—đúng là thiên đường cho những ai yêu thích lịch sử.