Type any word!

"greats" in Vietnamese

những vĩ nhânnhững huyền thoại

Definition

Chỉ những người nổi bật, tài năng xuất chúng hoặc nổi tiếng trong lĩnh vực của mình, thường được xem là huyền thoại hay nhân vật lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'greats' được dùng ở dạng số nhiều, thường nói về những người kiệt xuất ('the greats of literature'). Không dùng cho người bình thường. Đừng nhầm với 'great' (tính từ).

Examples

He is one of the basketball greats.

Anh ấy là một trong những **vĩ nhân** của bóng rổ.

Many music greats have performed here.

Nhiều **vĩ nhân âm nhạc** đã từng biểu diễn ở đây.

We studied the literary greats in class.

Chúng tôi đã học về những **vĩ nhân văn học** trong lớp.

Someday, she hopes to join the tennis greats.

Một ngày nào đó, cô ấy mong sẽ gia nhập hàng ngũ những **vĩ nhân quần vợt**.

That painting hangs next to works by the art greats.

Bức tranh đó được treo cạnh tác phẩm của các **vĩ nhân nghệ thuật**.

It's an honor just to be mentioned with the soccer greats.

Chỉ được nhắc đến cùng các **vĩ nhân bóng đá** đã là một niềm vinh dự rồi.