Type any word!

"greatness" in Vietnamese

sự vĩ đại

Definition

Tính chất hoặc trạng thái rất quan trọng, thành công hoặc được ngưỡng mộ; khả năng, thành tích hoặc phẩm chất nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc truyền cảm hứng ('con đường vĩ đại', 'đạt đến sự vĩ đại'). Chỉ thành tựu hoặc phẩm chất nổi bật, quy mô lớn.

Examples

He dreamed of achieving greatness in his career.

Anh ấy mơ ước đạt được **sự vĩ đại** trong sự nghiệp của mình.

Many people admire Martin Luther King Jr.'s greatness.

Nhiều người ngưỡng mộ **sự vĩ đại** của Martin Luther King Jr.

The team's greatness comes from working together.

**Sự vĩ đại** của đội đến từ việc làm việc cùng nhau.

She never chased fame—her greatness was in her kindness to others.

Cô ấy chưa bao giờ đuổi theo sự nổi tiếng—**sự vĩ đại** của cô thể hiện ở lòng tốt dành cho người khác.

Not everyone recognizes greatness when they see it.

Không phải ai cũng nhận ra **sự vĩ đại** khi họ nhìn thấy nó.

Some say that true greatness is measured by how you treat people.

Có người nói rằng **sự vĩ đại** thực sự được đo bằng cách bạn đối đãi với mọi người.