"greatly" en Vietnamese
Definición
Diễn tả điều gì đó xảy ra, thay đổi hoặc được đánh giá ở mức độ rất lớn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, dùng với động từ như 'appreciate', 'increase', 'improve'. Không dùng thay cho 'very' trước tính từ.
Ejemplos
We greatly appreciate your help.
Chúng tôi **rất nhiều** cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
The company has greatly improved its services.
Công ty đã **đáng kể** cải thiện dịch vụ của mình.
Her confidence has greatly increased.
Sự tự tin của cô ấy đã **rất nhiều** tăng lên.
The weather has changed greatly since last week.
Thời tiết đã **đáng kể** thay đổi kể từ tuần trước.
She was greatly moved by the story.
Cô ấy đã **rất nhiều** xúc động bởi câu chuyện.
Traveling abroad has greatly expanded his perspective.
Đi du lịch nước ngoài đã **rất nhiều** mở rộng tầm nhìn của anh ấy.