"greatest" in Vietnamese
Definition
'Vĩ đại nhất' chỉ người hoặc vật xuất sắc, quan trọng, hoặc ấn tượng hơn tất cả trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'The greatest' thường chỉ thành tựu, chất lượng hoặc tầm quan trọng (như 'nghệ sĩ vĩ đại nhất'), không phải chỉ kích thước vật lý như 'biggest'.
Examples
This is the greatest day of my life.
Đây là ngày **vĩ đại nhất** trong đời tôi.
She is one of the greatest singers in the world.
Cô ấy là một trong những ca sĩ **vĩ đại nhất** thế giới.
That was his greatest mistake.
Đó là sai lầm **lớn nhất** của anh ấy.
Many people still argue about who the greatest athlete of all time is.
Nhiều người vẫn còn tranh cãi ai là vận động viên **vĩ đại nhất** mọi thời đại.
Honestly, the greatest thing about this job is the people.
Thành thật mà nói, điều **vĩ đại nhất** ở công việc này là con người.
Winning that award was the greatest moment of her career.
Giành được giải thưởng đó là khoảnh khắc **vĩ đại nhất** trong sự nghiệp của cô ấy.