"greater" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ thứ gì đó lớn hơn, cao hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn so với cái khác. Ngoài ra còn được dùng để chỉ khu vực rộng hơn quanh một thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'greater confidence', 'greater than'. Trong tên địa danh, 'Greater + city' chỉ khu vực thành phố mở rộng.
Examples
This box is greater in size than the small one.
Chiếc hộp này có kích thước **lớn hơn** cái nhỏ.
She feels greater confidence now.
Hiện tại cô ấy cảm thấy **tự tin hơn**.
Ten is greater than six.
Mười **lớn hơn** sáu.
We need a greater effort if we want to finish on time.
Chúng ta cần nỗ lực **lớn hơn** nếu muốn hoàn thành đúng giờ.
The Greater London area has millions of people.
Khu vực **Lớn hơn** London có hàng triệu người sinh sống.
At this point, the risk is greater than the reward.
Lúc này, rủi ro **lớn hơn** phần thưởng.