"greasy" in Vietnamese
Definition
Bị bao phủ hoặc thấm đầy dầu mỡ, làm cho cảm giác trơn nhờn; thường nói về đồ ăn hoặc bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Greasy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ thức ăn hoặc vật gì đó quá nhiều dầu hoặc cảm giác không tốt. Một số cụm phổ biến: 'greasy hair' (tóc bết dầu), 'greasy spoon' (quán ăn bình dân, rẻ). 'Oily' dùng trang trọng, khoa học hơn.
Examples
My hands are greasy after eating fried chicken.
Tay tôi **dính dầu mỡ** sau khi ăn gà rán.
This pizza is too greasy for me.
Bánh pizza này quá **dầu mỡ** đối với tôi.
The mechanic wore greasy clothes.
Người thợ máy mặc quần áo **đầy dầu mỡ**.
After skipping a shower, my hair felt really greasy.
Sau khi không gội đầu, tóc tôi cảm thấy rất **nhờn**.
I try to avoid greasy foods because they're not good for my stomach.
Tôi cố tránh các món ăn **dầu mỡ** vì chúng không tốt cho dạ dày của tôi.
There's a little greasy spoon down the street where the breakfast is amazing.
Có một quán ăn nhỏ kiểu **dầu mỡ** ở cuối đường, bữa sáng ở đó tuyệt vời.