Type any word!

"greased" in Vietnamese

bôi mỡbôi dầu

Definition

Được bôi phủ bởi mỡ hoặc dầu để trơn tru, không dính, hoặc giúp máy móc vận hành êm. Ẩn dụ chỉ điều gì đó được làm cho dễ dàng hơn nhờ hối lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nấu ăn ('greased pan', 'greased baking sheet') hoặc trong bảo trì máy móc. Nghĩa bóng chỉ việc hối lộ giúp việc gì nhanh hơn ('greased the wheels'). Không giống 'greasy' (dầu mỡ, bẩn thỉu).

Examples

She poured the batter into a greased pan.

Cô ấy đổ bột vào khuôn đã được **bôi mỡ**.

The wheels were well greased to make them spin smoothly.

Các bánh xe đã được **bôi mỡ** kỹ để quay mượt mà.

Use a greased baking sheet for the cookies.

Dùng khay nướng đã được **bôi mỡ** cho bánh quy.

He greased the chain so his bike would run better.

Anh ấy đã **bôi dầu** xích xe để xe chạy mượt hơn.

Everything seemed to go faster after some palms were greased.

Mọi việc dường như diễn ra nhanh hơn sau khi một số người được **bôi trơn**.

Make sure the cake tin is greased before you add the batter.

Hãy chắc chắn khuôn bánh đã được **bôi mỡ** trước khi cho bột vào.