Type any word!

"graze" in Vietnamese

gặm cỏchạm nhẹtrầy xước

Definition

Dùng để miêu tả động vật ăn cỏ hoặc cây ngoài đồng. Ngoài ra, còn có nghĩa là chạm nhẹ hoặc làm trầy xước da.

Usage Notes (Vietnamese)

'Graze' thường dùng cho động vật ăn cỏ, không phải người ăn. Ngoài ra, còn để chỉ va chạm nhẹ hoặc trầy xước da ('trầy đầu gối').

Examples

Cows graze in the field every day.

Bò **gặm cỏ** trên cánh đồng mỗi ngày.

Be careful not to graze your arm on the wall.

Cẩn thận để tay bạn không **chạm nhẹ** vào tường.

The sheep went out to graze after the rain stopped.

Sau khi mưa tạnh, bầy cừu ra ngoài để **gặm cỏ**.

I grazed my knee when I tripped on the sidewalk.

Tôi **trầy đầu gối** khi vấp ngã trên vỉa hè.

The birds sometimes graze in the open grassy space behind our house.

Đôi khi chim cũng **kiếm ăn** trên bãi cỏ sau nhà chúng tôi.

Your sleeve just grazed the wet paint!

Tay áo của bạn vừa mới **chạm vào** sơn còn ướt đấy!