"gravy" in Vietnamese
Definition
Loại nước sốt đặc làm từ nước thịt, thường ăn kèm với thịt, khoai tây hoặc món ăn khác. Ngoài ra, 'gravy' còn chỉ phần được thêm, phần thưởng dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gravy' phổ biến trong ẩm thực phương Tây, thường ăn với thịt quay, khoai tây nghiền. Thành ngữ 'it's all gravy' nghĩa là mọi việc đều tốt hoặc có phần thưởng thêm.
Examples
I like mashed potatoes with gravy.
Tôi thích ăn khoai tây nghiền với **nước sốt thịt**.
She poured gravy over the chicken.
Cô ấy rưới **nước sốt thịt** lên gà.
Can you pass the gravy, please?
Bạn có thể chuyển giúp tôi **nước sốt thịt** được không?
When I got a bonus at work, it was all gravy!
Khi tôi nhận được tiền thưởng ở công ty, đó đúng là **nước sốt thịt**!
Making gravy from scratch takes practice.
Nấu **nước sốt thịt** từ đầu cần có kinh nghiệm.
'Don't worry about the small stuff—it's all gravy from here.'
Đừng lo mấy chuyện lặt vặt—từ giờ trở đi mọi thứ đều là **nước sốt thịt**.