"gravel" in Vietnamese
Definition
Những viên đá nhỏ rời, thường dùng để phủ mặt đường, lối đi hoặc trong vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ không đếm được. Hay gặp trong các cụm như "a bed of gravel", "gravel road". Không nhầm với 'pebbles' (viên đá tròn, lớn hơn) hay 'sand' (cát, nhỏ hơn nhiều). Thường dùng trong công trình xây dựng, cảnh quan.
Examples
The path is covered with gravel.
Lối đi được phủ bằng **sỏi**.
The workers spread gravel on the road.
Công nhân rải **sỏi** lên đường.
We use gravel in the garden for decoration.
Chúng tôi dùng **sỏi** trong vườn để trang trí.
Walking on gravel can be noisy, especially at night.
Đi trên **sỏi** có thể gây ồn ào, đặc biệt vào ban đêm.
The driveway needs more gravel after the heavy rain washed some away.
Sau cơn mưa lớn cuốn trôi bớt, lối xe cần thêm **sỏi**.
Kids love to toss gravel into the pond to watch the splashes.
Trẻ con thích ném **sỏi** xuống hồ để xem nước bắn tung lên.