Type any word!

"gratitude" in Vietnamese

lòng biết ơn

Definition

Lòng biết ơn là cảm giác trân trọng hoặc biết ơn vì điều ai đó đã làm cho bạn hoặc những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Cảm giác này có thể hướng tới một người, một hoàn cảnh hoặc cuộc sống nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lòng biết ơn’ mang tính trang trọng và sâu sắc hơn so với ‘cảm ơn’. Một số cách dùng: ‘cảm thấy lòng biết ơn’, ‘bày tỏ lòng biết ơn’, và ‘với lòng biết ơn’. Thường gặp trong suy ngẫm cá nhân, tâm lý học và văn bản trang trọng.

Examples

She felt deep gratitude for her teacher's help.

Cô ấy cảm thấy **lòng biết ơn** sâu sắc với sự giúp đỡ của giáo viên.

I want to express my gratitude to everyone here.

Tôi muốn bày tỏ **lòng biết ơn** tới tất cả mọi người ở đây.

His letter was full of gratitude.

Lá thư của anh ấy đầy ắp **lòng biết ơn**.

Honestly, I look back on that year with a lot of gratitude.

Thật lòng mà nói, tôi nhìn lại năm đó với rất nhiều **lòng biết ơn**.

A little gratitude can change the mood of a whole day.

Một chút **lòng biết ơn** có thể thay đổi tâm trạng cả một ngày.

Even after all these years, she still speaks about him with gratitude.

Ngay cả sau bao năm, cô ấy vẫn nói về anh ấy với **lòng biết ơn**.