"gratification" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hài lòng hoặc vui sướng khi đạt được điều gì đó hoặc mong muốn được đáp ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong tâm lý học hoặc học thuật. 'instant gratification' là sự hài lòng tức thì, 'delayed gratification' là sự hài lòng bị trì hoãn. Hiếm dùng cho niềm vui nhỏ hàng ngày.
Examples
She felt great gratification after finishing her project.
Cô ấy cảm thấy **sự thỏa mãn** lớn sau khi hoàn thành dự án của mình.
Good results in school can bring you gratification.
Kết quả tốt ở trường có thể mang lại cho bạn **sự thỏa mãn**.
Helping others gives him a sense of gratification.
Giúp đỡ người khác mang lại cho anh ấy cảm giác **hài lòng**.
People often seek instant gratification from social media likes.
Mọi người thường tìm kiếm **sự thỏa mãn** tức thì từ lượt thích trên mạng xã hội.
There's real gratification in overcoming a challenge that took months of effort.
Có **sự thỏa mãn** thực sự khi vượt qua một thử thách sau nhiều tháng nỗ lực.
He delayed gratification by saving his money instead of spending it right away.
Anh ấy đã trì hoãn **sự thỏa mãn** bằng cách tiết kiệm tiền thay vì tiêu ngay.