"grateful" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy biết ơn và trân trọng khi ai đó giúp đỡ, tặng quà hoặc đối xử tốt với mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'grateful for' (lý do biết ơn) hoặc 'grateful to' (biết ơn ai). Ấm áp, mang tính cá nhân hơn 'thankful'. Dùng trong các câu lịch sự: 'I’d be grateful if...'.
Examples
I am grateful for your help.
Tôi **biết ơn** vì bạn đã giúp đỡ tôi.
She felt grateful after the doctor called.
Sau khi bác sĩ gọi, cô ấy cảm thấy **biết ơn**.
We are grateful to our teachers.
Chúng tôi **biết ơn** các thầy cô giáo của mình.
I’m really grateful you stayed and talked to me.
Tôi thật sự **biết ơn** vì bạn đã ở lại và nói chuyện với tôi.
Honestly, I’m just grateful we made it home safely.
Thật lòng, tôi chỉ **biết ơn** vì chúng ta đã về nhà an toàn.
I’d be grateful if you could send me the details tonight.
Tôi sẽ rất **biết ơn** nếu bạn có thể gửi cho tôi chi tiết tối nay.