Type any word!

"grassy" in Vietnamese

có cỏphủ đầy cỏ

Definition

Dùng để miêu tả nơi có nhiều cỏ mọc hoặc được phủ đầy cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các khu vực ngoài trời như đồng cỏ, công viên, đồi. Không dùng cho không gian trong nhà hoặc bề mặt nhân tạo.

Examples

The grassy field was perfect for a picnic.

Cánh đồng **có cỏ** rất thích hợp để dã ngoại.

Kids love to play on the grassy hill behind the school.

Trẻ em thích chơi trên ngọn đồi **có cỏ** phía sau trường.

There is a grassy path near my house.

Gần nhà tôi có một con đường mòn **phủ đầy cỏ**.

After the rain, the park looked extra grassy and fresh.

Sau cơn mưa, công viên trông càng **có cỏ** và tươi mới hơn.

We spread our blanket on the grassy lawn for the concert.

Chúng tôi đã trải chăn trên bãi cỏ **có cỏ** để nghe hòa nhạc.

It’s nice to walk barefoot on a cool, grassy surface in summer.

Thật tuyệt khi đi chân trần trên bề mặt **có cỏ** mát lạnh vào mùa hè.