"grasshoppers" in Vietnamese
Definition
Châu chấu là loài côn trùng có chân dài để nhảy, sống chủ yếu ở nơi có nhiều cỏ. Chúng thường có màu xanh hoặc nâu và đôi khi gây hại cho cây trồng bằng cách ăn lá và thân cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về nhiều con, dùng 'châu chấu' ở dạng số nhiều. Đừng nhầm với 'dế' vì châu chấu có râu ngắn và chân sau mạnh hơn. Thường xuất hiện trong các chủ đề về thiên nhiên hoặc nông nghiệp.
Examples
There are many grasshoppers in the field.
Trên cánh đồng có rất nhiều **châu chấu**.
Grasshoppers can jump far and high.
**Châu chấu** có thể nhảy xa và cao.
The farmer worries about grasshoppers eating his crops.
Người nông dân lo lắng **châu chấu** sẽ ăn mất cây trồng của mình.
When I walk through the grass, I always see grasshoppers jumping away.
Khi tôi đi qua cỏ, tôi luôn thấy **châu chấu** nhảy đi.
Last summer, a swarm of grasshoppers destroyed the vegetable garden.
Hè năm ngoái, một bầy **châu chấu** đã phá hủy vườn rau.
Kids love to try catching grasshoppers in the park.
Trẻ em thích bắt **châu chấu** trong công viên.