Type any word!

"grasshopper" in Vietnamese

châu chấu

Definition

Châu chấu là một loại côn trùng có đôi chân sau dài dùng để nhảy cao, thường có màu xanh hoặc nâu và sống ở những nơi nhiều cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Châu chấu' chỉ loại côn trùng nhỏ thường nhảy cao ở đồng cỏ, khác với 'cào cào' hay 'châu chấu sa mạc' (locust) có thể gây hại mùa màng khi bay thành bầy. Thường xuất hiện trong chuyện trẻ em hay như phép ẩn dụ ('young grasshopper' chỉ người học trò).

Examples

A grasshopper jumps high in the grass.

Một con **châu chấu** nhảy cao trong bãi cỏ.

The grasshopper is green and small.

**Châu chấu** có màu xanh lá và nhỏ bé.

I saw a grasshopper in my backyard.

Tôi đã nhìn thấy một con **châu chấu** ở sân sau nhà mình.

The kids tried to catch a grasshopper, but it hopped away too fast.

Bọn trẻ cố bắt một con **châu chấu**, nhưng nó nhảy đi quá nhanh.

Grandpa says a grasshopper on your window brings good luck.

Ông bảo rằng có một con **châu chấu** đậu trên cửa sổ mang lại may mắn.

"Patience, young grasshopper," the teacher said with a smile.

"Kiên nhẫn nhé, **châu chấu** non," thầy giáo mỉm cười nói.